Từ điển thuật ngữ da liễu · Hình dạng quan sát được trên da
Trầy xước
Từ dùng kèm · Vết thương do gãi · Vết cào
Trong chẩn đoán da liễu, vết trầy xước là những tổn thương dạng đường xuất hiện sau khi gãi do ngứa. Đây là manh mối để phân biệt giữa tổn thương ban đầu và những thay đổi do gãi gây ra.
Trầy xước da có nghĩa là gì?
Đây là dấu vết bề mặt da bị bong tróc do gãi hoặc chà xát. Trong chẩn đoán da liễu, trầy xước da dùng để chỉ những vết thương hình đường kẻ xuất hiện sau khi gãi do ngứa. Đây là manh mối để phân biệt giữa tổn thương ban đầu của bệnh và những thay đổi do gãi gây ra.
Điểm khác biệt với các thuật ngữ tương tự là gì?
Đây có thể là thay đổi thứ cấp do gãi, chứ không phải là tổn thương ban đầu của bệnh lý.
Tại sao điều này lại quan trọng trong điều trị da liễu?
Điều này cho thấy mức độ ảnh hưởng thực tế của tình trạng ngứa ban đêm, ngứa mãn tính và viêm da cơ địa.
Tôi cần kiểm tra điều gì dựa trên triệu chứng của mình?
Không nên chỉ dừng lại ở lời khuyên là không được gãi, mà cần phải điều trị đồng thời cả tình trạng ngứa và chứng rối loạn giấc ngủ.
Hướng dẫn về bệnh lý và thăm khám liên quan
Xem trong hướng dẫn có sử dụng thuật ngữ này
Căn cứ và thông tin cập nhật
Chúng tôi đã tham khảo định nghĩa và tiêu chuẩn an toàn của tài liệu dưới đây.
- Nguyên tắc quan sát tổn thương da theo NCBI Clinical MethodsĐã xác nhận các thuật ngữ lâm sàng mô tả hình dạng, cách sắp xếp và phân bố của tổn thương.